Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漂流

漂流

piāo liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • trôi dạt
  • chèo bè vượt thác

Định nghĩa

漂流指物体在水面上随水流移动;也指一种水上运动,乘坐橡皮艇顺流而下;还可比喻漂泊不定、居无定所。

Phiêu lưu (trôi dạt) chỉ vật thể di chuyển trên mặt nước theo dòng chảy; cũng chỉ môn thể thao dưới nước, ngồi xuồng cao su xuôi theo dòng; còn có thể ví von sự trôi nổi bất định, không có chốn ở cố định.

Cách dùng

漂流」可以用于描述物体在水上漂动,如树叶、船只;也可以用于描述人的漂泊生活,强调居无定所;在体育领域,指专门的漂流运动,如激流漂流

漂流」 có thể dùng để miêu tả vật thể trôi nổi trên mặt nước, như lá cây, thuyền bè; cũng dùng để miêu tả cuộc sống phiêu bạt của con người, nhấn mạnh sự không có chốn ở cố định; trong lĩnh vực thể thao, chỉ môn thể thao bè mảng, như vượt thác.

Ví dụ

  • 1 树叶在河面上漂流。 (Lá cây trôi dạt trên mặt sông.)
  • 2 他们在急流中漂流了一天。 (Họ trôi dạt trên dòng nước xiết cả một ngày.)
  • 3 我喜欢去山区玩漂流。 (Tôi thích đi chơi bè ở vùng núi.)
  • 4 他的一生都在外漂流。 (Cả đời anh ấy lênh đênh nơi xứ người.)
  • 5 漂流瓶里有一封信。 (Trong chai trôi dạt có một bức thư.)
  • 6 这艘船在海上漂流了数月。 (Con tàu này đã trôi dạt trên biển suốt nhiều tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản