漂流
piāo liú
Nghĩa
- trôi dạt
- chèo bè vượt thác
Định nghĩa
漂流指物体在水面上随水流移动;也指一种水上运动,乘坐橡皮艇顺流而下;还可比喻漂泊不定、居无定所。
Phiêu lưu (trôi dạt) chỉ vật thể di chuyển trên mặt nước theo dòng chảy; cũng chỉ môn thể thao dưới nước, ngồi xuồng cao su xuôi theo dòng; còn có thể ví von sự trôi nổi bất định, không có chốn ở cố định.
Cách dùng
「漂流」可以用于描述物体在水上漂动,如树叶、船只;也可以用于描述人的漂泊生活,强调居无定所;在体育领域,指专门的漂流运动,如激流漂流。
「漂流」 có thể dùng để miêu tả vật thể trôi nổi trên mặt nước, như lá cây, thuyền bè; cũng dùng để miêu tả cuộc sống phiêu bạt của con người, nhấn mạnh sự không có chốn ở cố định; trong lĩnh vực thể thao, chỉ môn thể thao bè mảng, như vượt thác.
Ví dụ
- 1 树叶在河面上漂流。 (Lá cây trôi dạt trên mặt sông.)
- 2 他们在急流中漂流了一天。 (Họ trôi dạt trên dòng nước xiết cả một ngày.)
- 3 我喜欢去山区玩漂流。 (Tôi thích đi chơi bè ở vùng núi.)
- 4 他的一生都在外漂流。 (Cả đời anh ấy lênh đênh nơi xứ người.)
- 5 漂流瓶里有一封信。 (Trong chai trôi dạt có một bức thư.)
- 6 这艘船在海上漂流了数月。 (Con tàu này đã trôi dạt trên biển suốt nhiều tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản