漂浮
piāo fú
Nghĩa
- nổi
- trôi nổi
Định nghĩa
指物体在水面上或空中悬浮移动;也比喻作风不踏实,浮在表面。
Chỉ vật thể di chuyển lơ lửng trên mặt nước hoặc trên không; cũng ví von phong cách làm việc không thực tế, chỉ nổi ở bề mặt.
Cách dùng
多用于描述物体在水面或空气中的位置状态;也可形容人的作风、态度不深入、不踏实。
Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể trên mặt nước hoặc trong không khí; cũng có thể hình dung phong cách, thái độ của con người không sâu sắc, không vững vàng.
Ví dụ
- 1 落叶漂浮在水面上。 (Lá cây trôi nổi trên mặt nước.)
- 2 空气中漂浮着花香。 (Hương hoa lơ lửng trong không khí.)
- 3 小船在湖面上漂浮。 (Con thuyền nhỏ trôi lênh đênh trên mặt hồ.)
- 4 他做事总是漂浮不定。 (Anh ấy làm việc lúc nào cũng lơ đãng, không kiên định.)
- 5 那种漂浮的作风不可取。 (Phong cách hời hợt đó không nên học theo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.