Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漆

漆

qī

HSK 7–9

Nghĩa

  • sơn
  • quét sơn

Định nghĩa

漆是涂在物体表面,能形成保护膜或装饰膜的液体涂料。

Sơn là chất lỏng được phủ lên bề mặt vật thể, có thể tạo thành màng bảo vệ hoặc màng trang trí.

Cách dùng

作名词时指涂料;作动词时指涂抹漆。也可以指漆树分泌的汁液。

Khi là danh từ chỉ sơn; khi là động từ chỉ việc quét sơn. Cũng có thể chỉ nhựa của cây sơn.

Ví dụ

  • 1 这件家具刷了一层漆。 (Bộ bàn ghế này được sơn một lớp sơn.)
  • 2 油漆未干,请勿触摸。 (Sơn chưa khô, xin đừng chạm vào.)
  • 3 他会漆墙。 (Anh ấy biết sơn tường.)
  • 4 这种漆很环保。 (Loại sơn này rất thân thiện với môi trường.)
  • 5 漆树的汁液可以制成漆。 (Nhựa của cây sơn có thể chế thành sơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome