漆
qī
Nghĩa
- sơn
- quét sơn
Định nghĩa
漆是涂在物体表面,能形成保护膜或装饰膜的液体涂料。
Sơn là chất lỏng được phủ lên bề mặt vật thể, có thể tạo thành màng bảo vệ hoặc màng trang trí.
Cách dùng
作名词时指涂料;作动词时指涂抹漆。也可以指漆树分泌的汁液。
Khi là danh từ chỉ sơn; khi là động từ chỉ việc quét sơn. Cũng có thể chỉ nhựa của cây sơn.
Ví dụ
- 1 这件家具刷了一层漆。 (Bộ bàn ghế này được sơn một lớp sơn.)
- 2 油漆未干,请勿触摸。 (Sơn chưa khô, xin đừng chạm vào.)
- 3 他会漆墙。 (Anh ấy biết sơn tường.)
- 4 这种漆很环保。 (Loại sơn này rất thân thiện với môi trường.)
- 5 漆树的汁液可以制成漆。 (Nhựa của cây sơn có thể chế thành sơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.