Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漆黑

漆黑

qī hēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tối đen như mực
  • đen kịt

Định nghĩa

形容非常黑,很暗,没有光亮。

Miêu tả rất đen, tối tăm, không có ánh sáng.

Cách dùng

漆黑”常用于形容夜晚、环境或颜色极其黑暗,常与“一片”、“一团”等搭配,也可作形容词修饰名词。

漆黑” thường dùng để miêu tả đêm tối, môi trường hoặc màu sắc tối đen như mực, thường kết hợp với “一片”, “一团”, cũng có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 停电了,整个房间一片漆黑。 (Mất điện rồi, cả căn phòng tối đen như mực.)
  • 2 他走在漆黑的小路上,心里有些害怕。 (Anh ấy đi trên con đường tối om, trong lòng hơi sợ hãi.)
  • 3 山洞里漆黑一片,伸手不见五指。 (Trong hang động tối đen như mực, đưa tay ra không thấy năm ngón.)
  • 4 她的头发漆黑发亮,乌黑如墨。 (Tóc cô ấy đen nhánh, đen như mực.)
  • 5 窗外漆黑一片,什么也看不见。 (Ngoài cửa sổ tối đen như mực, không nhìn thấy gì cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản