Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漏

漏

lòu

HSK 5

Nghĩa

  • rò rỉ, dột
  • bỏ sót

Định nghĩa

漏指液体或气体从孔缝中滴落、渗出或泄出,也可指遗漏、泄露秘密等。

Lậu chỉ việc chất lỏng hoặc khí từ lỗ hoặc kẽ hở nhỏ giọt, rỉ ra hoặc thoát ra, cũng có thể chỉ việc bỏ sót, tiết lộ bí mật.

Cách dùng

漏作动词,常用于液体或气体从容器中逸出,也可用于抽象事物如信息、时间等,表示遗漏或泄露。

Lậu được dùng như động từ, thường chỉ chất lỏng hoặc khí thoát ra từ bình chứa, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như thông tin, thời gian, biểu thị sự bỏ sót hoặc tiết lộ.

Ví dụ

  • 1 水龙头漏水了。 (Vòi nước bị rò rỉ.)
  • 2 这个句子漏了一个字。 (Câu này thiếu mất một chữ.)
  • 3 消息不小心漏了出去。 (Tin tức vô tình bị lộ ra ngoài.)
  • 4 他漏看了通知。 (Anh ấy đã bỏ sót thông báo.)
  • 5 屋顶漏雨了。 (Mái nhà bị dột.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome