Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漏洞

漏洞

lòu dòng

HSK 6

Nghĩa

  • lỗ hổng
  • sơ hở

Định nghĩa

指物体上的孔洞或缝隙,也指系统、计划、论点等中的缺陷或不完善之处。

Chỉ lỗ hổng hoặc kẽ hở trên vật thể, cũng chỉ những khiếm khuyết hoặc điểm không hoàn thiện trong hệ thống, kế hoạch, luận điểm, v.v.

Cách dùng

常用于描述物理上的洞,但更多用于比喻,如法律、系统、软件中的漏洞。

Thường dùng để miêu tả lỗ hổng vật lý, nhưng dùng nhiều hơn theo nghĩa bóng, như lỗ hổng trong pháp luật, hệ thống, phần mềm.

Ví dụ

  • 1 这个房子的屋顶有个漏洞,下雨时会漏水。 (Cái mái nhà này có một lỗ hổng, khi trời mưa sẽ bị dột.)
  • 2 法律上存在漏洞,让一些人钻了空子。 (Pháp luật có lỗ hổng, khiến một số người lợi dụng.)
  • 3 他的论据有很多漏洞,经不起推敲。 (Luận cứ của anh ấy có nhiều lỗ hổng, không chịu nổi sự soi xét.)
  • 4 这个软件有安全漏洞,需要及时修复。 (Phần mềm này có lỗ hổng bảo mật, cần sửa chữa kịp thời.)
  • 5 他发现合同中的漏洞,于是拒绝了签署。 (Anh ấy phát hiện ra lỗ hổng trong hợp đồng nên đã từ chối ký kết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome