Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演

演

yǎn

HSK 4

Nghĩa

  • diễn
  • biểu diễn

Định nghĩa

演出,表演;引申为变化、发展。

Diễn, biểu diễn, đóng vai; còn có nghĩa là biến đổi, phát triển khi kết hợp với chữ khác.

Cách dùng

演是动词,常用来表示表演、演出,后面可接戏剧、电影等名词。也可与其他字组成词,如“演变”、“演讲”。

演 là động từ, thường dùng để chỉ việc biểu diễn, diễn xuất, theo sau có thể là danh từ như kịch, phim. Cũng có thể kết hợp với chữ khác như '演变' (tiến hóa), '演讲' (diễn thuyết).

Ví dụ

  • 1 他演过很多电影。 (Anh ấy đã đóng nhiều phim.)
  • 2 今晚她要在舞台上演出。 (Tối nay cô ấy sẽ biểu diễn trên sân khấu.)
  • 3 这个演员演得非常好。 (Diễn viên này diễn rất hay.)
  • 4 他们在演一场话剧。 (Họ đang diễn một vở kịch nói.)
  • 5 老师让我们演一个故事。 (Cô giáo bảo chúng tôi diễn một câu chuyện.)
  • 6 这部电影由他主演。 (Bộ phim này do anh ấy đóng chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome