演习
yǎn xí
Nghĩa
- diễn tập
- tập trận
Định nghĩa
演习指为了实战或应对紧急情况而进行的模拟训练或演练。可以指军事演习、消防演习等。
Diễn tập là việc tiến hành huấn luyện hoặc thực hành mô phỏng nhằm phục vụ chiến đấu thực tế hoặc ứng phó với tình huống khẩn cấp. Có thể chỉ diễn tập quân sự, diễn tập phòng cháy chữa cháy, v.v.
Cách dùng
演习常用作名词,也可以作动词。指进行模拟训练。常用于军事、消防、应急等场合。
Từ '演习' thường được dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ. Chỉ việc tiến hành huấn luyện mô phỏng. Thường dùng trong các ngữ cảnh quân sự, phòng cháy chữa cháy, ứng phó khẩn cấp, v.v.
Ví dụ
- 1 明天我们要进行消防演习。 (Ngày mai chúng ta sẽ tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.)
- 2 这次军事演习规模很大。 (Cuộc diễn tập quân sự lần này quy mô rất lớn.)
- 3 演习中,大家表现得非常认真。 (Trong buổi diễn tập, mọi người đã thể hiện rất nghiêm túc.)
- 4 学校每年都会组织一次地震演习。 (Nhà trường mỗi năm đều tổ chức một lần diễn tập phòng chống động đất.)
- 5 演习结束后,指挥员总结了经验教训。 (Sau khi kết thúc diễn tập, chỉ huy đã tổng kết kinh nghiệm và bài học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản