演出
yǎn chū
Nghĩa
- biểu diễn
- buổi diễn
Định nghĩa
指在观众面前表演节目,如戏剧、舞蹈、音乐等。
Chỉ việc biểu diễn tiết mục trước khán giả, như kịch, múa, âm nhạc, v.v.
Cách dùng
“演出” 既可用作动词,也可用作名词。作动词时,表示表演、上演;作名词时,指一场表演或演出活动。常用于文艺、娱乐场合。
“演出” vừa có thể dùng làm động từ, vừa có thể dùng làm danh từ. Khi làm động từ, biểu thị việc biểu diễn, trình diễn; khi làm danh từ, chỉ một buổi biểu diễn hoặc hoạt động biểu diễn. Thường dùng trong các dịp văn nghệ, giải trí.
Ví dụ
- 1 今天晚上剧场有一场精彩的演出。 (Tối nay nhà hát có một buổi biểu diễn tuyệt vời.)
- 2 他们将在下个月演出这部新话剧。 (Họ sẽ biểu diễn vở kịch mới này vào tháng sau.)
- 3 演出开始前,观众们陆续入场。 (Trước khi buổi biểu diễn bắt đầu, khán giả lần lượt vào chỗ.)
- 4 她在这部电影中的演出非常出色。 (Diễn xuất của cô ấy trong bộ phim này rất xuất sắc.)
- 5 这次慈善演出吸引了很多人前来观看。 (Buổi biểu diễn từ thiện lần này đã thu hút nhiều người đến xem.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.