演化
yǎn huà
Nghĩa
- tiến hóa
- diễn hóa
Định nghĩa
指事物在时间中逐渐变化、发展,通常指生物从低级到高级的变化过程,也可泛指文化、社会等的演变。
Chỉ sự biến đổi, phát triển dần dần của sự vật theo thời gian, thường chỉ quá trình thay đổi của sinh vật từ thấp đến cao, cũng có thể chỉ sự diễn biến của văn hóa, xã hội v.v.
Cách dùng
常用作动词或名词,表示一种渐进的变化过程。在科学领域,特别是生物学中,指生物通过自然选择等机制逐步演变;在日常用法中也可泛指任何事物的长期变化。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị quá trình thay đổi dần dần. Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học, chỉ sự biến đổi dần dần của sinh vật thông qua các cơ chế như chọn lọc tự nhiên; trong cách dùng hàng ngày cũng có thể chỉ sự thay đổi lâu dài của bất kỳ sự vật nào.
Ví dụ
- 1 生物演化是一個漫長的過程。 (Sự tiến hóa của sinh vật là một quá trình lâu dài.)
- 2 語言演化受到社會環境的影響。 (Sự tiến hóa của ngôn ngữ chịu ảnh hưởng của môi trường xã hội.)
- 3 化石記錄顯示了物種演化的歷史。 (Hồ sơ hóa thạch cho thấy lịch sử tiến hóa của các loài.)
- 4 科學家正在研究宇宙的演化。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tiến hóa của vũ trụ.)
- 5 經過數百萬年,這些動物演化出獨特的本領。 (Qua hàng triệu năm, những loài động vật này đã tiến hóa thành những khả năng đặc biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản