Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演变

演变

yǎn biàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • diễn biến
  • biến đổi dần

Định nghĩa

指事物在时间上逐渐变化的过程,通常指自然界或社会中的渐进式发展。

Chỉ quá trình thay đổi dần dần của sự vật theo thời gian, thường chỉ sự phát triển tiệm tiến trong tự nhiên hoặc xã hội.

Cách dùng

演变”既可以作动词,也可以作名词。作动词时,常带“从……演变为……”或“逐渐演变”等结构;作名词时,常指某种变化过程。

演变” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi với cấu trúc “từ... diễn biến thành...” hoặc “dần dần diễn biến”; khi là danh từ, thường chỉ một quá trình biến đổi nào đó.

Ví dụ

  • 1 人类社会经历了几千年的演变。 (Xã hội loài người đã trải qua hàng nghìn năm diễn biến.)
  • 2 这种习俗逐渐演变为一种传统。 (Tục lệ này dần dần diễn biến thành một truyền thống.)
  • 3 语言随着时代的发展而不断演变。 (Ngôn ngữ không ngừng biến đổi theo sự phát triển của thời đại.)
  • 4 从原始社会演变为现代社会是一个漫长的过程。 (Từ xã hội nguyên thủy diễn biến thành xã hội hiện đại là một quá trình lâu dài.)
  • 5 我们需要研究这种文化的演变规律。 (Chúng ta cần nghiên cứu quy luật diễn biến của nền văn hóa này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản