演员
yǎn yuán
Nghĩa
- diễn viên
Định nghĩa
演员指在表演艺术中扮演角色的人,如电影、电视剧、戏剧中的表演者。
Diễn viên là người đóng vai trong nghệ thuật biểu diễn, như trong phim ảnh, phim truyền hình, kịch nói.
Cách dùng
通常用来指从事表演职业的人,也可以指业余的表演者。可以修饰具体领域,如“电影演员”“话剧演员”。也可以单独使用。
Thường dùng để chỉ người làm nghề diễn xuất, cũng có thể chỉ người biểu diễn nghiệp dư. Có thể bổ nghĩa cho lĩnh vực cụ thể như 'diễn viên điện ảnh', 'diễn viên kịch nói'. Cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他是一名非常优秀的演员。 (Anh ấy là một diễn viên rất xuất sắc.)
- 2 这位演员在剧中扮演一个警察。 (Diễn viên này đóng vai một cảnh sát trong phim.)
- 3 她从小就想当演员。 (Cô ấy từ nhỏ đã muốn làm diễn viên.)
- 4 很多演员为了角色而减肥。 (Nhiều diễn viên giảm cân vì vai diễn.)
- 5 演员需要有很强的表现力。 (Diễn viên cần có khả năng biểu đạt mạnh mẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản