Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演唱

演唱

yǎn chàng

HSK 4

Nghĩa

  • hát (trước khán giả)
  • trình diễn ca khúc

Định nghĩa

指在观众面前表演唱歌,通常指在舞台或公开场合演唱歌曲。

Chỉ việc biểu diễn ca hát trước khán giả, thường là hát trên sân khấu hoặc nơi công cộng.

Cách dùng

用于表示歌手或表演者演唱歌曲。常与“会”“者”“歌曲”等搭配,强调表演性质。

Được dùng để chỉ việc ca sĩ hoặc người biểu diễn hát một bài hát. Thường kết hợp với các từ như “会”, “者”, “歌曲”, nhấn mạnh tính chất trình diễn.

Ví dụ

  • 1 她将在音乐会上演唱一首新歌。 (Cô ấy sẽ biểu diễn một bài hát mới trong buổi hòa nhạc.)
  • 2 这位歌手演唱得非常动人。 (Ca sĩ này hát rất cảm động.)
  • 3 我们邀请他来演唱开场曲。 (Chúng tôi mời anh ấy đến hát bài mở màn.)
  • 4 他正在练习演唱技巧。 (Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật thanh nhạc.)
  • 5 观众们静静聆听她的演唱。 (Khán giả lặng lẽ lắng nghe phần trình diễn của cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản