Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演奏

演奏

yǎn zòu

HSK 6

Nghĩa

  • biểu diễn nhạc cụ
  • chơi nhạc

Định nghĩa

演奏指用乐器表演音乐,包括独奏、合奏等形式,强调表演的过程和技巧。

演奏 là việc dùng nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc, bao gồm các hình thức độc tấu, hòa tấu, nhấn mạnh quá trình và kỹ thuật biểu diễn.

Cách dùng

演奏通常用于正式或非正式的音乐表演场合,后面可直接接乐器名称、乐曲名称或演奏者。主语一般是人或乐队。

演奏 thường được dùng trong các ngữ cảnh biểu diễn âm nhạc chính thức hoặc không chính thức, sau nó có thể trực tiếp theo tên nhạc cụ, tên bản nhạc hoặc người biểu diễn. Chủ ngữ thường là người hoặc ban nhạc.

Ví dụ

  • 1 他演奏了一首钢琴曲。 (Anh ấy đã biểu diễn một bản piano.)
  • 2 这位音乐家在音乐会上演奏了小提琴。 (Vị nhạc sĩ này đã chơi violin trong buổi hòa nhạc.)
  • 3 他们正在演奏中国古典音乐。 (Họ đang biểu diễn nhạc cổ điển Trung Quốc.)
  • 4 她用古筝演奏了一首动人的歌曲。 (Cô ấy dùng đàn tranh để biểu diễn một bài hát cảm động.)
  • 5 演奏结束后,观众热烈鼓掌。 (Sau khi biểu diễn kết thúc, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
  • 6 学习演奏需要长期的练习。 (Học biểu diễn nhạc cụ cần luyện tập lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome