Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演技

演技

yǎn jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • diễn xuất
  • kỹ năng diễn

Định nghĩa

表演的技巧和能力,指演员在舞台或影视剧中塑造角色的水平。

Kỹ thuật và khả năng diễn xuất, chỉ trình độ của diễn viên trong việc thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh.

Cách dùng

常用来评价演员的表现,也可以比喻在生活中伪装、做作的行为。

Thường dùng để đánh giá biểu hiện của diễn viên, cũng có thể ví von cho hành vi giả vờ, màu mè trong cuộc sống.

Ví dụ

  • 1 她的演技非常好,观众都被打动了。 (Diễn xuất của cô ấy rất tốt, khán giả đều bị cảm động.)
  • 2 这位演员的演技还有待提高。 (Diễn xuất của diễn viên này vẫn cần được nâng cao.)
  • 3 他在电影中的演技得到了大家的认可。 (Diễn xuất của anh ấy trong bộ phim đã được mọi người công nhận.)
  • 4 别看他平时那么老实,那都是演技。 (Đừng nhìn anh ta thường ngày hiền lành, đó đều là diễn xuất cả.)
  • 5 演技不是一朝一夕就能练成的。 (Diễn xuất không phải ngày một ngày hai là luyện được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome