Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演示

演示

yǎn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • trình diễn
  • minh họa

Định nghĩa

演示是指通过实际操作、展示或模拟来讲解或证明某个过程、功能或原理。

Trình diễn là việc thông qua thao tác thực tế, trưng bày hoặc mô phỏng để giải thích hoặc chứng minh một quá trình, chức năng hay nguyên lý nào đó.

Cách dùng

演示通常用于产品介绍、教学、科技展示等场合,动词,后面可接名词或动词短语。例如:演示软件、演示操作过程。也可以用作名词,如:做了一个演示。

"演示" thường được dùng trong các dịp giới thiệu sản phẩm, giảng dạy, trưng bày công nghệ, v.v. Là động từ, có thể kèm tân ngữ hoặc cụm động từ. Ví dụ: trình diễn phần mềm, trình diễn thao tác. Cũng có thể dùng như danh từ, như: đã làm một buổi trình diễn.

Ví dụ

  • 1 工程师正在给客户演示新的软件功能。 (Kỹ sư đang trình diễn tính năng mới của phần mềm cho khách hàng.)
  • 2 这个视频演示了如何安装这台机器。 (Video này trình diễn cách lắp đặt chiếc máy này.)
  • 3 在课堂上,老师用实验来演示化学反应。 (Trên lớp, giáo viên dùng thí nghiệm để minh họa phản ứng hóa học.)
  • 4 他们做了一个产品演示,吸引了很多人。 (Họ đã thực hiện một buổi trình diễn sản phẩm, thu hút được nhiều người.)
  • 5 请先演示一下怎么操作。 (Xin hãy trình diễn trước cách thao tác.)
  • 6 这个演示文稿做得非常好。 (Bản thuyết trình này làm rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome