演练
yǎn liàn
Nghĩa
- luyện tập
- diễn tập
Định nghĩa
演练指在实际或模拟的情境中反复练习,以熟练掌握技能或应对可能发生的情况。
演练 có nghĩa là luyện tập lặp đi lặp lại trong tình huống thực tế hoặc mô phỏng để nắm vững kỹ năng hoặc ứng phó với các tình huống có thể xảy ra.
Cách dùng
演练常用于军事、消防、防灾、教学等领域,强调按照预定的方案或流程进行模拟操作。后面常接具体活动,如“消防演练”、“地震演练”。
Từ 演练 thường dùng trong các lĩnh vực như quân sự, cứu hỏa, phòng chống thiên tai, giáo dục, nhấn mạnh việc thực hiện thao tác mô phỏng theo phương án hoặc quy trình đã định. Sau nó thường kết hợp với hoạt động cụ thể, như “消防演练” (diễn tập phòng cháy chữa cháy), “地震演练” (diễn tập động đất).
Ví dụ
- 1 我们下星期要进行一次消防演练。 (Tuần sau chúng tôi sẽ tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.)
- 2 这次地震演练让居民们了解了应急疏散的步骤。 (Cuộc diễn tập động đất lần này giúp người dân hiểu được các bước sơ tán khẩn cấp.)
- 3 部队每年都会举行实战演练。 (Quân đội hàng năm đều tổ chức diễn tập thực chiến.)
- 4 老师在课堂上演练了所有步骤,学生们很快就学会了。 (Giáo viên đã thao tác mô phỏng tất cả các bước trên lớp, học sinh nhanh chóng học được.)
- 5 为了保证发布会顺利进行,主持人进行了多次演练。 (Để đảm bảo buổi họp báo diễn ra suôn sẻ, người dẫn chương trình đã tập dượt nhiều lần.)
- 6 演这个事故场景时,我们需要反复演练每个细节。 (Khi diễn tình huống tai nạn này, chúng tôi cần luyện tập lặp đi lặp lại từng chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản