Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演绎

演绎

yǎn yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thể hiện
  • diễn giải

Định nghĩa

演绎指从前提推导出结论的一种思维方法;也指对某种事物进行发挥、展示或表演。例如:演绎故事、演绎角色。

Diễn dịch là một phương pháp tư duy suy luận từ tiền đề đến kết luận; cũng chỉ việc phát huy, trình bày hoặc biểu diễn một sự vật nào đó. Ví dụ: diễn giải câu chuyện, thể hiện vai diễn.

Cách dùng

演绎常用作动词,用法多样:1. 逻辑学中指从一般到特殊的推理;2. 指根据某种故事或情节进行表演,或指对某种理念、主题进行发挥、诠释;3. 也用于科技领域,如演绎算法等。注意与归纳相对。

演绎 thường dùng như động từ, cách dùng đa dạng: 1. Trong logic học chỉ phép suy luận từ cái chung đến cái riêng; 2. Chỉ việc biểu diễn theo cốt truyện hoặc tình tiết nào đó, hoặc phát huy, giải thích một quan niệm, chủ đề; 3. Cũng dùng trong lĩnh vực công nghệ, như thuật toán diễn dịch. Lưu ý: trái nghĩa với quy nạp (induction).

Ví dụ

  • 1 这部电视剧演绎了古代英雄的故事。 (Bộ phim truyền hình này đã tái hiện câu chuyện về những anh hùng cổ đại.)
  • 2 他从已知条件中演绎出新的结论。 (Anh ấy đã suy diễn ra kết luận mới từ những điều kiện đã biết.)
  • 3 她用钢琴演绎了深沉的情感。 (Cô ấy đã thể hiện cảm xúc sâu lắng qua tiếng đàn piano.)
  • 4 这个理论需要从基本原理演绎出来。 (Lý thuyết này cần được suy diễn ra từ các nguyên lý cơ bản.)
  • 5 演员在舞台上演绎了角色的内心世界。 (Diễn viên đã thể hiện thế giới nội tâm của nhân vật trên sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome