演讲
yǎn jiǎng
Nghĩa
- diễn thuyết
- thuyết trình
Định nghĩa
演讲指在公众场合,以口头语言为主要方式,就某个主题向听众表达观点、见解或信息的一种活动。
Diễn thuyết là hoạt động dùng ngôn ngữ nói trước công chúng để trình bày quan điểm, ý kiến hoặc thông tin về một chủ đề nào đó.
Cách dùng
演讲既可用作名词,表示一次发言或报告;也可用作动词,表示进行发言这一动作。常与“发表”“进行”“参加”等动词搭配。
"演讲" có thể dùng làm danh từ, chỉ một bài phát biểu hoặc bài trình bày; cũng có thể dùng làm động từ, chỉ hành động phát biểu. Thường kết hợp với các động từ như "发表" (phát biểu), "进行" (tiến hành), "参加" (tham gia).
Ví dụ
- 1 他明天要参加一个演讲比赛。 (Ngày mai anh ấy sẽ tham gia một cuộc thi diễn thuyết.)
- 2 她的演讲非常精彩,赢得了热烈的掌声。 (Bài diễn thuyết của cô ấy rất xuất sắc, giành được tràng pháo tay nồng nhiệt.)
- 3 这位教授经常被邀请到各地演讲。 (Giáo sư này thường được mời đến nhiều nơi để diễn thuyết.)
- 4 演讲前,他做了充分的准备。 (Trước khi diễn thuyết, anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.)
- 5 这次演讲的主题是关于环境保护的。 (Chủ đề của bài diễn thuyết lần này là về bảo vệ môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.