Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 演说

演说

yǎn shuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • diễn thuyết
  • bài diễn thuyết

Định nghĩa

在公众面前进行系统性的讲话,表达观点或主张。

Trình bày một bài nói chuyện có hệ thống trước công chúng, bày tỏ quan điểm hoặc chủ trương.

Cách dùng

演说常用于正式场合,如政治集会、学术报告等。它比‘讲话’更正式,强调的是即兴或有准备的公开演讲。

Diễn thuyết thường dùng trong các dịp trang trọng như mít tinh chính trị, báo cáo học thuật. Nó trang trọng hơn 'nói chuyện', nhấn mạnh bài phát biểu công khai có chuẩn bị hoặc ứng khẩu.

Ví dụ

  • 1 他在大会上发表了精彩的演说。(Anh ấy đã phát biểu một bài diễn thuyết xuất sắc tại đại hội.)
  • 2 这位政治家的演说打动了无数听众。(Bài diễn thuyết của nhà chính trị này đã chạm đến trái tim vô số thính giả.)
  • 3 她正在准备明天的竞选演说。(Cô ấy đang chuẩn bị bài diễn thuyết tranh cử cho ngày mai.)
  • 4 演说结束后,观众报以热烈的掌声。(Sau khi kết thúc bài diễn thuyết, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
  • 5 他的演说语言生动,富有感染力。(Bài diễn thuyết của anh ấy có ngôn ngữ sinh động, giàu sức thuyết phục.)
  • 6 在毕业典礼上,校长发表了简短的演说。(Trong buổi lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng đã phát biểu một bài diễn thuyết ngắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome