Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

màn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tùy ý
  • phóng túng

Định nghĩa

1. 水满溢出。2. 遍布;充满。3. 没有限制,随意。4. 长,久。

1. to overflow. 2. to spread; to fill. 3. unrestricted; random. 4. long; prolonged.

Cách dùng

常用于表示水溢出、弥、随意或时间长。

Commonly used to indicate overflowing, spreading, random actions, or a long duration.

Ví dụ

  • 1 水从杯子里出来了。 (Water overflowed from the cup.)
  • 2 烟雾弥整个房间。 (Smoke filled the entire room.)
  • 3 我们步在河边。 (We strolled along the river.)
  • 4 他的演讲无边际。 (His speech was rambling.)
  • 5 长夜,难以入眠。 (The long night made it hard to fall asleep.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản