Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漫

漫

màn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tùy ý
  • phóng túng

Định nghĩa

水过满而流出;遍、满;随意,不受拘束。

Nước đầy tràn ra ngoài; khắp, bao khắp; tùy ý, không bị ràng buộc.

Cách dùng

常用作形容词或动词,表示溢出、遍布、自由不受约束。可组成词语如‘漫长’、‘漫步’、‘漫谈’等。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị tràn ra, lan khắp, tự do không bị ràng buộc. Có thể kết hợp thành từ như 'mạn trường' (漫长 - dài dằng dặc), 'mạn bộ' (漫步 - đi dạo), 'mạn đàm' (漫谈 - tán gẫu) v.v.

Ví dụ

  • 1 水漫过了堤岸。 (Nước tràn qua bờ đê.)
  • 2 大雾弥漫了整个城市。 (Sương mù bao phủ khắp thành phố.)
  • 3 我们要走过漫长的道路。 (Chúng ta phải đi qua con đường dài dằng dặc.)
  • 4 我喜欢在河边漫步。 (Tôi thích đi dạo bên bờ sông.)
  • 5 大家一起漫谈人生理想。 (Mọi người cùng nhau tán gẫu về lý tưởng cuộc sống.)
  • 6 他漫不经心地看了一眼。 (Anh ấy nhìn một cách thờ ơ, lơ đãng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome