Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漫游

漫游

màn yóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyển vùng (di động)
  • ngao du

Định nghĩa

漫游指随意地、无拘束地游历或移动。在通信领域中,指手机用户到外地或外国时,仍能使用网络服务。

Mạn du là chỉ việc đi lại, du ngoạn một cách tự do, không bị ràng buộc. Trong lĩnh vực truyền thông, chỉ việc người dùng điện thoại di động khi đến nơi khác hoặc nước ngoài vẫn có thể sử dụng dịch vụ mạng.

Cách dùng

漫游常用于形容自由自在地旅行、游览,也可以指移动设备在异地使用网络。通常作动词使用,后面可以带地点宾语,如“漫游世界”。在通信术语中,说“漫游服务”或“手机漫游”。

Mạn du thường dùng để miêu tả việc đi du lịch, tham quan một cách tự do thoải mái, cũng có thể chỉ việc thiết bị di động sử dụng mạng ở nơi khác. Thường dùng như động từ, sau nó có thể mang tân ngữ chỉ địa điểm, như 'mạn du thế giới'. Trong thuật ngữ viễn thông, nói 'dịch vụ mạn du' hoặc 'điện thoại mạn du'.

Ví dụ

  • 1 我打算去国外漫游一段时间。 (Tôi dự định ra nước ngoài du ngoạn một thời gian.)
  • 2 他喜欢漫游在古老的城市里,感受历史的韵味。 (Anh ấy thích đi lang thang trong những thành phố cổ, cảm nhận hương vị lịch sử.)
  • 3 我的手机在境外漫游时,话费特别高。 (Khi điện thoại của tôi chuyển vùng ở nước ngoài, cước phí rất cao.)
  • 4 这只猫经常在小区里漫游,不回家。 (Con mèo này thường lang thang trong khu dân cư, không về nhà.)
  • 5 漫游网络让我们在旅行中也能保持联系。 (Mạng chuyển vùng cho phép chúng ta giữ liên lạc trong chuyến đi.)
  • 6 他独自一人在山里漫游,寻找灵感。 (Anh ấy một mình lang thang trong núi, tìm kiếm cảm hứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome