漫画
màn huà
Nghĩa
- truyện tranh
- tranh biếm họa
Định nghĩa
一种以图画为主,辅以文字叙述故事的书籍或杂志,也指单幅或多格的讽刺或幽默画作。
Một loại sách hoặc tạp chí chủ yếu dùng hình vẽ và kèm chữ để kể chuyện, cũng chỉ các bức tranh châm biếm hoặc hài hước đơn lẻ hoặc nhiều ô.
Cách dùng
漫画既可以指连载的故事漫画,也可以指单幅的讽刺漫画。常用于娱乐、批评或宣传。在中文中,漫画也常特指日本的漫画(manga)。
Từ mạn họa có thể chỉ truyện tranh dài kỳ hoặc tranh châm biếm đơn lẻ. Thường dùng trong giải trí, phê phán hoặc tuyên truyền. Trong tiếng Trung, từ này cũng thường dùng để chỉ manga Nhật Bản.
Ví dụ
- 1 我小时候很喜欢看漫画。 (Khi tôi còn nhỏ tôi rất thích đọc truyện tranh.)
- 2 他的漫画批评了社会的不良现象。 (Truyện tranh của anh ấy phê phán hiện tượng tiêu cực trong xã hội.)
- 3 这部漫画被改编成了动画片。 (Bộ truyện tranh này đã được chuyển thể thành phim hoạt hình.)
- 4 报纸上每天都有政治漫画。 (Trên báo mỗi ngày đều có tranh biếm họa chính trị.)
- 5 他是一名漫画家,专门画幽默漫画。 (Anh ấy là một họa sĩ truyện tranh, chuyên vẽ truyện tranh hài hước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.