Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漫长

漫长

màn cháng

HSK 6

Nghĩa

  • dài dằng dặc
  • lâu dài

Định nghĩa

形容时间或路程非常长,没有尽头。

Describes a very long time or distance, seemingly endless.

Cách dùng

常用来形容时间(如夜晚、岁月、等待)或路程(如道路、旅途)的漫长

Often used to describe the length of time (such as night, years, waiting) or distance (such as roads, journeys).

Ví dụ

  • 1 这是一个漫长的夜晚。 (This is a long night.)
  • 2 漫长的等待终于结束了。 (The long wait has finally ended.)
  • 3 他们走过了一段漫长的路程。 (They traveled a long distance.)
  • 4 漫长的岁月里,他从未放弃。 (During the long years, he never gave up.)
  • 5 漫长的冬季终于过去了。 (The long winter has finally passed.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản