漫长
màn cháng
Nghĩa
- dài dằng dặc
- lâu dài
Định nghĩa
形容时间或路程等非常长,看不到尽头。
Miêu tả thời gian hoặc quãng đường rất dài, dường như không có điểm kết thúc.
Cách dùng
常用于修饰时间、路程、过程等,强调时间长、距离远,带有一种难熬或持久的感觉。多用于书面语和正式场合。
Thường dùng để bổ nghĩa cho thời gian, quãng đường, quá trình, nhấn mạnh thời gian dài, khoảng cách xa, mang cảm giác dai dẳng hoặc lâu dài. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这是一个漫长的夜晚,我难以入睡。 (Đây là một đêm dài đằng đẵng, tôi khó mà ngủ được.)
- 2 在漫长的旅途中,我们认识了很多朋友。 (Trong chuyến đi dài đằng đẵng, chúng tôi đã quen biết nhiều bạn mới.)
- 3 经过漫长的等待,终于收到了他的回信。 (Sau một thời gian chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng đã nhận được thư trả lời của anh ấy.)
- 4 人类历史是一个漫长的发展过程。 (Lịch sử nhân loại là một quá trình phát triển lâu dài.)
- 5 在漫长的时间里,他一直在坚持学习中文。 (Trong khoảng thời gian dài, anh ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.