潇洒
xiāo sǎ
Nghĩa
- ung dung tự tại
- phong độ thoải mái
Định nghĩa
形容人举止自然大方,不拘束,风度翩翩。
Miêu tả dáng vẻ, cử chỉ, thần thái tự nhiên, rộng rãi, không gò bó, có phong thái.
Cách dùng
这个词语常用于形容人的神态、举止或风格,表示一种从容自信、不受拘泥的态度。也可以用来形容字画、文笔等流畅自然。
Từ này thường dùng để miêu tả thần thái, cử chỉ hoặc phong cách của con người, biểu thị thái độ ung dung tự tin, không bị ràng buộc. Cũng có thể dùng để miêu tả chữ viết, văn chương trôi chảy tự nhiên.
Ví dụ
- 1 他穿着一身西装,走起路来非常潇洒。 (Anh ấy mặc một bộ vest, đi lại rất ung dung lịch lãm.)
- 2 李白是个潇洒的诗人,一生游历名山大川。 (Lý Bạch là một nhà thơ phóng khoáng, cả đời du lịch khắp danh sơn đại xuyên.)
- 3 她潇洒地挥了挥手,转身离开了。 (Cô ấy phất tay một cách ung dung, quay người rời đi.)
- 4 他的书法潇洒流畅,很有个人风格。 (Nét chữ của anh ấy phóng khoáng trôi chảy, rất có phong cách riêng.)
- 5 面对失败,他表现得十分潇洒,一点也不失落。 (Đối mặt với thất bại, anh ấy tỏ ra rất ung dung, không một chút mất mát.)
- 6 我喜欢他那种潇洒不羁的性格。 (Tôi thích tính cách phóng khoáng không gò bó của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản