Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜伏

潜伏

qián fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • ẩn nấp
  • tiềm ẩn

Định nghĩa

潜伏:隐藏起来;埋伏。常指秘密地藏身或进行秘密活动,也可指事物处于隐藏未露的状态。

Ẩn nấp; nằm vùng. Thường chỉ việc bí mật ẩn mình hoặc tiến hành hoạt động bí mật, cũng có thể chỉ sự vật đang ở trạng thái chưa lộ ra.

Cách dùng

潜伏常用作动词或形容词,可作谓语、定语。用于人时指秘密藏身;用于物时指隐藏未显露。常见搭配:潜伏期、潜伏特工、潜伏危险等。语气多带隐蔽性、秘密性。

Từ '潜伏' thường dùng làm động từ hoặc tính từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ. Khi nói về người thì chỉ việc bí mật ẩn thân; khi nói về sự vật thì chỉ sự chưa lộ ra. Các cụm từ thường gặp: thời kỳ ủ bệnh (潜伏期), đặc vụ nằm vùng (潜伏特工), nguy hiểm tiềm ẩn (潜伏危险)... Sắc thái mang tính ẩn giấu, bí mật.

Ví dụ

  • 1 潜伏的危险往往最可怕。 (Mối nguy hiểm tiềm ẩn thường đáng sợ nhất.)
  • 2 他在敌人内部潜伏了多年。 (Anh ta đã nằm vùng trong hàng ngũ kẻ địch nhiều năm.)
  • 3 这种病的潜伏期很长。 (Thời kỳ ủ bệnh của căn bệnh này rất dài.)
  • 4 猫潜伏在老鼠洞口等待猎物。 (Con mèo nằm phục ở hang chuột chờ con mồi.)
  • 5 他的心中潜伏着一股怒火。 (Trong lòng anh ta tiềm ẩn một cơn giận dữ.)
  • 6 警方发现了一处潜伏的窝点。 (Cảnh sát phát hiện một ổ nhóm nằm vùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome