Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜入

潜入

qián rù

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẻn vào
  • lặn xuống

Định nghĩa

指秘密地进入某个地方,或指潜水进入水下。

Chỉ việc bí mật đi vào một nơi nào đó, hoặc lặn xuống dưới nước.

Cách dùng

常用来表示偷偷进入某地,也可用于描述潜水等动作。

Thường dùng để diễn tả việc lẻn vào một nơi nào đó, cũng có thể dùng để mô tả hành động lặn xuống nước.

Ví dụ

  • 1 小偷在夜里潜入了那家商店。 (Kẻ trộm đã lẻn vào cửa hàng đó vào ban đêm.)
  • 2 潜入水中寻找失落的戒指。 (Anh ấy lặn xuống nước để tìm chiếc nhẫn bị mất.)
  • 3 间谍成功地潜入了敌人的基地。 (Điệp viên đã xâm nhập thành công vào căn cứ của địch.)
  • 4 我们计划潜入那个废弃的工厂进行调查。 (Chúng tôi lên kế hoạch lẻn vào nhà máy bỏ hoang đó để điều tra.)
  • 5 潜水员潜入深海探索未知的生物。 (Thợ lặn lặn xuống biển sâu để khám phá những sinh vật chưa biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản