Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜力

潜力

qián lì

HSK 6

Nghĩa

  • tiềm năng
  • tiềm lực

Định nghĩa

潜在的、尚未发挥出来的能力或力量。

Năng lực hoặc sức mạnh tiềm ẩn, chưa được phát huy.

Cách dùng

“潜力”常用来形容一个人、事物或领域在未来可能发展出的能力或价值。可以用于个人成长、经济发展、市场前景等场景。

“潜力” thường dùng để mô tả năng lực hoặc giá trị có thể phát triển trong tương lai của một người, sự vật hoặc lĩnh vực. Có thể dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân, kinh tế, thị trường, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个年轻演员很有潜力,未来一定会成功。(Diễn viên trẻ này rất có tiềm năng, tương lai nhất định sẽ thành công.)
  • 2 公司正在开发新兴市场,以挖掘更大的潜力。(Công ty đang phát triển thị trường mới nổi để khai thác tiềm năng lớn hơn.)
  • 3 她的语言学习潜力还没有被完全发挥出来。(Tiềm năng học ngôn ngữ của cô ấy vẫn chưa được phát huy hoàn toàn.)
  • 4 这项技术潜力巨大,可能改变整个行业。(Công nghệ này có tiềm năng to lớn, có thể thay đổi cả ngành.)
  • 5 教育应该帮助学生发现自己的潜力。(Giáo dục nên giúp học sinh khám phá tiềm năng của bản thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome