Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜在

潜在

qián zài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiềm ẩn
  • tiềm tàng

Định nghĩa

存在于事物内部尚未显露出来的可能性或趋势。

Tồn tại bên trong sự vật nhưng chưa bộc lộ ra khả năng hoặc xu hướng.

Cách dùng

通常用作定语,修饰名词,表示某种性质或能力尚未显现出来,但将来可能发生或发挥。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tính chất hoặc năng lực nào đó chưa hiện rõ nhưng có thể xảy ra hoặc phát huy trong tương lai.

Ví dụ

  • 1 这个决定可能会带来潜在的风险。 (Quyết định này có thể mang lại rủi ro tiềm ẩn.)
  • 2 我们需要发掘员工的潜在能力。 (Chúng ta cần khai thác năng lực tiềm ẩn của nhân viên.)
  • 3 这种药物有潜在的副作用。 (Loại thuốc này có tác dụng phụ tiềm ẩn.)
  • 4 他是一位潜在的竞争对手。 (Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh tiềm năng.)
  • 5 潜在的问题尚未被发现。 (Vấn đề tiềm ẩn chưa được phát hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome