潜心
qián xīn
Nghĩa
- dốc lòng
- chuyên tâm
Định nghĩa
专心致志地做某事,把心思都放在某件事上。
Chuyên tâm chú ý làm việc gì đó, dồn hết tâm trí vào một việc nào đó.
Cách dùng
通常用作动词,后面可接名词或动词短语,表示专注于某个领域或活动。多用于书面语或正式场合,带有褒义。
Thường được dùng như động từ, phía sau có thể kèm danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị sự tập trung vào một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang ý nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他潜心研究古代文化。 (Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu văn hóa cổ đại.)
- 2 她潜心创作小说,希望写出好作品。 (Cô ấy chuyên tâm sáng tác tiểu thuyết, hy vọng viết ra tác phẩm tốt.)
- 3 科学家们潜心探索宇宙的奥秘。 (Các nhà khoa học chuyên tâm khám phá bí ẩn của vũ trụ.)
- 4 他潜心修炼,希望达到更高的境界。 (Anh ấy chuyên tâm tu luyện, hy vọng đạt đến cảnh giới cao hơn.)
- 5 我们要潜心学习,才能提高自己的能力。 (Chúng ta cần chuyên tâm học tập, mới có thể nâng cao năng lực của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.