Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜水

潜水

qián shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • lặn
  • ẩn mình theo dõi (trên mạng)

Định nghĩa

指在水面以下活动,或指在网络论坛中不发言而只看帖子的行为。

Chỉ hoạt động dưới mặt nước, hoặc chỉ hành vi không phát biểu mà chỉ xem bài trên diễn đàn mạng.

Cách dùng

这个词既可以指实际的潜水活动(如游泳、海底探险、潜水运动),也可以用作网络用语,指在论坛、聊天室等只看不发言的行为。用于正式场合时通常指潜水运动或作业;在网络语境中常用作动词,表示“潜水”或“潜伏”。

Từ này có thể chỉ hoạt động lặn thực tế (như bơi lặn, thám hiểm đáy biển, thể thao lặn), cũng có thể dùng như thuật ngữ mạng, chỉ hành vi chỉ xem mà không phát biểu trong diễn đàn, phòng chat. Trong ngữ cảnh trang trọng thường chỉ môn thể thao lặn hoặc công việc lặn; trong ngữ cảnh mạng thường dùng như động từ, nghĩa là "lặn" hoặc "ẩn mình".

Ví dụ

  • 1 潜水是一项既刺激又危险的运动。(Lặn là một môn thể thao vừa thú vị vừa nguy hiểm.)
  • 2 他喜欢在深海中潜水,探索神秘的海洋世界。(Anh ấy thích lặn sâu dưới biển để khám phá thế giới đại dương bí ẩn.)
  • 3 在很多论坛里,潜水是一种常见的现象。(Trong nhiều diễn đàn, lặn là một hiện tượng phổ biến.)
  • 4 我刚开始学潜水,还不太会控制呼吸。(Tôi mới bắt đầu học lặn, chưa biết điều chỉnh hơi thở.)
  • 5 不要在危险区域潜水,以免发生意外。(Đừng lặn ở khu vực nguy hiểm để tránh tai nạn.)
  • 6 他经常在群里潜水,但从不说话。(Anh ấy thường xuyên lặn trong nhóm, nhưng không bao giờ nói chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome