Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜移默化

潜移默化

qián yí mò huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • mưa dầm thấm lâu
  • ảnh hưởng dần dần

Định nghĩa

指思想、性格、习惯等在不知不觉中受到感染和影响而发生变化。

Chỉ tư tưởng, tính cách, thói quen,... trong lúc không nhận biết bị ảnh hưởng và thay đổi.

Cách dùng

多用于形容外部环境或他人的言谈举止在无形中对人产生的影响,不带胁迫或刻意的感觉。常作谓语、定语。

Thường dùng để hình dung ảnh hưởng vô hình của hoàn cảnh bên ngoài hoặc lời nói việc làm của người khác đối với con người, không có cảm giác ép buộc hay cố ý. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 父母的行为对孩子的影响是潜移默化的。 (Hành vi của cha mẹ có ảnh hưởng thấm sâu một cách âm thầm đến con cái.)
  • 2 在多元文化环境中生活,你的价值观会潜移默化地被改变。 (Sống trong môi trường văn hóa đa dạng, giá trị quan của bạn sẽ bị thay đổi một cách âm thầm.)
  • 3 良好的阅读习惯需要从小潜移默化地培养。 (Thói quen đọc sách tốt cần được hình thành từ nhỏ một cách thấm nhuần tự nhiên.)
  • 4 老师的人格魅力对学生起着潜移默化的作用。 (Sức hút nhân cách của thầy cô có ảnh hưởng âm thầm đến học sinh.)
  • 5 这些传统习俗在日常生活中潜移默化地影响着每个人。 (Những phong tục truyền thống này ảnh hưởng đến mỗi người một cách âm thầm trong cuộc sống hàng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản