Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜能

潜能

qián néng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiềm năng

Định nghĩa

潜能指潜在的能力或能量,即人或其他事物在合适条件下可能发挥出来的、尚未显现的能力。

Tiềm năng chỉ năng lực hoặc năng lượng tiềm ẩn, tức là khả năng chưa bộc lộ của con người hoặc sự vật, có thể phát huy trong điều kiện thích hợp.

Cách dùng

“潜能”常用于描述人的能力、事物的可能性或未被开发的力量。作名词,可作主语、宾语,常与“激发”、“挖掘”、“发挥”等动词搭配。

“潜能” thường dùng để miêu tả năng lực của con người, khả năng của sự vật hoặc sức mạnh chưa được khai phá. Là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “激发” (khơi dậy), “挖掘” (khai thác), “发挥” (phát huy).

Ví dụ

  • 1 每个人的潜能都是无限的。 (Tiềm năng của mỗi người là vô hạn.)
  • 2 教育应该帮助学生激发自己的潜能。 (Giáo dục nên giúp học sinh khơi dậy tiềm năng của chính mình.)
  • 3 公司正在努力挖掘员工的潜能。 (Công ty đang nỗ lực khai thác tiềm năng của nhân viên.)
  • 4 他在危机中发挥出了惊人的潜能。 (Anh ấy đã phát huy tiềm năng đáng kinh ngạc trong cơn khủng hoảng.)
  • 5 这种技术还有很大的潜能可以开发。 (Công nghệ này còn có tiềm năng rất lớn để phát triển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome