Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潜艇

潜艇

qián tǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàu ngầm

Định nghĩa

能潜入水下进行作战或活动的舰艇。

Tàu có thể lặn dưới nước để chiến đấu hoặc hoạt động.

Cách dùng

潜艇”是名词,常指军事用途的潜水艇,也可泛指能在水下航行的船只。多在军事、科技或新闻报道中使用。

潜艇” là danh từ, thường chỉ tàu ngầm quân sự, cũng có thể chỉ chung các loại tàu có thể di chuyển dưới nước. Thường dùng trong quân sự, khoa học kỹ thuật hoặc tin tức.

Ví dụ

  • 1 这艘潜艇可以在水下航行数百公里。 (Chiếc tàu ngầm này có thể di chuyển hàng trăm km dưới nước.)
  • 2 海军正在建造新的核动力潜艇。 (Hải quân đang đóng tàu ngầm hạt nhân mới.)
  • 3 潜艇在水下发射了导弹。 (Tàu ngầm đã phóng tên lửa dưới nước.)
  • 4 科学家乘坐潜艇探索深海。 (Các nhà khoa học đi tàu ngầm để khám phá biển sâu.)
  • 5 这艘潜艇的噪音很小,很难被发现。 (Chiếc tàu ngầm này có độ ồn rất nhỏ, khó bị phát hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản