Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潦草

潦草

liáo cǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguệch ngoạc
  • cẩu thả

Định nghĩa

形容字迹不工整,或做事马虎、草率。

Miêu tả chữ viết không ngay ngắn, hoặc làm việc qua loa, cẩu thả.

Cách dùng

这个词常用于形容书写潦草或做事不认真,带有贬义。可以用于批评别人字写得乱,或某人做事态度不严谨。

Từ này thường dùng để miêu tả chữ viết cẩu thả hoặc làm việc không nghiêm túc, mang nghĩa chê bai. Có thể dùng để chỉ trích người khác viết chữ xấu, hoặc thái độ làm việc không cẩn thận.

Ví dụ

  • 1 他的字写得很潦草,我几乎看不清楚。 (Chữ anh ấy viết rất cẩu thả, tôi gần như không đọc rõ.)
  • 2 这份报告做得太潦草了,需要重新修改。 (Bản báo cáo này làm quá qua loa, cần sửa lại.)
  • 3 考试时不要潦草作答,要仔细检查。 (Khi thi không nên làm bài qua loa, phải kiểm tra kỹ.)
  • 4 你签字签得太潦草,银行可能不认。 (Chữ ký của bạn ký quá nguệch ngoạc, ngân hàng có thể không công nhận.)
  • 5 他草草地看了一眼合同,就签了字。 (Anh ta lướt qua hợp đồng một cách qua loa rồi ký tên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản