潮
cháo
Nghĩa
- ẩm
- thủy triều
- thời thượng
Định nghĩa
指海水受日月引力而定时涨落的现象;也比喻社会潮流或流行趋势;也可形容人穿着打扮时尚新潮。
Chỉ hiện tượng nước biển lên xuống theo chu kỳ do lực hấp dẫn của mặt trời và mặt trăng; cũng ví von về trào lưu xã hội hoặc xu hướng thịnh hành; cũng có thể miêu tả trang phục, phong cách của con người là thời trang, hợp mốt.
Cách dùng
作名词表示潮水、潮流;作形容词表示时尚的、新潮的。常用于构成“潮水、潮流、新潮、赶潮”等词语。
Là danh từ chỉ nước triều, trào lưu; làm tính từ chỉ sự thời trang, hợp mốt. Thường dùng trong các từ như 'nước triều', 'trào lưu', 'mới mẻ', 'đuổi mốt'.
Ví dụ
- 1 今天海边的潮水涨得很高。 (Hôm nay nước triều ở biển dâng rất cao.)
- 2 他喜欢赶潮,买最新款的手机。 (Anh ấy thích đuổi mốt, mua điện thoại mới nhất.)
- 3 这件衣服很潮,穿出去很引人注目。 (Bộ quần áo này rất thời trang, mặc ra ngoài rất bắt mắt.)
- 4 网络用语常常反映社会潮流。 (Từ ngữ mạng thường phản ánh trào lưu xã hội.)
- 5 潮流音乐越来越受到年轻人的喜欢。 (Âm nhạc thịnh hành ngày càng được giới trẻ yêu thích.)
- 6 她剪了一个很潮的发型。 (Cô ấy cắt một kiểu tóc rất mốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.