Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潮水

潮水

cháo shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nước triều
  • thủy triều

Định nghĩa

潮水指海洋或沿海地区因潮汐作用而周期性涨落的水流。

Nước triều là dòng nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ do tác động của thủy triều.

Cách dùng

这个词通常用来描述自然现象中的潮汐水流,也可以比喻像潮水一样涌入或涌出的事物,如人群、感情、信息等。

Từ này thường dùng để miêu tả dòng nước triều trong hiện tượng tự nhiên, cũng có thể dùng để ví những sự vật trào dâng hoặc rút đi như nước triều, ví dụ như đám đông, tình cảm, thông tin, v.v.

Ví dụ

  • 1 潮水涨起来了,沙滩上的脚印被淹没了。 (Nước triều dâng lên, những dấu chân trên bãi cát bị nhấn chìm.)
  • 2 潮水退去后,海滩上留下了许多贝壳。 (Sau khi nước triều rút, trên bãi biển để lại nhiều vỏ sò.)
  • 3 人群像潮水一样涌向广场。 (Đám đông như nước triều tràn về quảng trường.)
  • 4 她的心里涌起一阵潮水般的感动。 (Trong lòng cô ấy dâng lên một cảm xúc như nước triều.)
  • 5 潮水的涨落受到月亮引力的影响。 (Sự lên xuống của nước triều chịu ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn của mặt trăng.)
  • 6 记忆像潮水一样涌上心头。 (Ký ức như nước triều dâng trào trong lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome