Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潮流

潮流

cháo liú

HSK 6

Nghĩa

  • trào lưu
  • xu hướng
  • dòng nước triều

Định nghĩa

指潮汐引起的水流;也比喻社会变动或发展的趋势。

Chỉ dòng nước do thủy triều gây ra; cũng ví von là xu thế biến động hoặc phát triển của xã hội.

Cách dùng

作名词。可具体指海洋中的潮水流动,也可抽象指社会、时代的发展趋向或流行风尚。

Dùng như danh từ. Có thể chỉ cụ thể dòng nước thủy triều trên biển, cũng có thể trừu tượng chỉ xu hướng phát triển của xã hội, thời đại hoặc phong cách thịnh hành.

Ví dụ

  • 1 海边的潮流变化很有规律。 (Sự thay đổi của thủy triều ở bờ biển rất có quy luật.)
  • 2 年轻人喜欢追逐时尚潮流。 (Giới trẻ thích chạy theo xu hướng thời trang.)
  • 3 这个观点代表了当前的社会潮流。 (Quan điểm này đại diện cho trào lưu xã hội hiện nay.)
  • 4 随着科技发展,新的潮流不断涌现。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, các trào lưu mới liên tục xuất hiện.)
  • 5 他不随潮流,坚持自己的风格。 (Anh ấy không chạy theo xu hướng, giữ vững phong cách riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome