Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 潮湿

潮湿

cháo shī

HSK 6

Nghĩa

  • ẩm ướt
  • ẩm thấp

Định nghĩa

指空气或物体中含水分较多,使人感到湿润、不干燥。

Chỉ không khí hoặc vật thể chứa nhiều hơi nước, làm cho người ta cảm thấy ẩm ướt, không khô ráo.

Cách dùng

常用来形容天气、气候、空气、地面、衣物等含有较多水分的情况。也可以形容人的感觉或环境。

Thường dùng để miêu tả tình trạng thời tiết, khí hậu, không khí, mặt đất, quần áo... chứa nhiều hơi nước. Cũng có thể dùng để miêu tả cảm giác của con người hoặc môi trường.

Ví dụ

  • 1 南方的夏天很潮湿,让人感觉不舒服。 (Mùa hè ở miền Nam rất ẩm ướt, làm người ta cảm thấy khó chịu.)
  • 2 地板潮湿,小心滑倒。 (Sàn nhà ẩm ướt, cẩn thận trượt ngã.)
  • 3 因为空气潮湿,衣服晾了好几天都没干。 (Vì không khí ẩm ướt, quần áo phơi mấy ngày vẫn không khô.)
  • 4 地下室很潮湿,需要除湿机。 (Tầng hầm rất ẩm thấp, cần máy hút ẩm.)
  • 5 潮湿的环境容易滋生细菌。 (Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome