澄清
chéng qīng
Nghĩa
- làm sáng tỏ
- đính chính
Định nghĩa
澄清:指把不清楚或混乱的事情弄清楚,也指液体变得清澈透明。
澄清: chỉ việc làm rõ những điều chưa rõ ràng hoặc hỗn loạn, cũng chỉ chất lỏng trở nên trong xanh, trong suốt.
Cách dùng
澄清通常作动词,后面接宾语,表示消除误解、说明事实;也可作形容词,形容水等液体清澈透明。注意表达“使液体变清”时,有时读作 dèngqīng,但常用的是 chéngqīng。
澄清 thường được dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc xóa bỏ hiểu lầm, làm rõ sự thật; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả nước hoặc chất lỏng trong trẻo, trong suốt. Lưu ý khi diễn tả “làm chất lỏng trong lại”, đôi khi đọc là dèngqīng, nhưng cách đọc phổ biến là chéngqīng.
Ví dụ
- 1 他出面澄清了谣言。(Anh ta đứng ra làm sáng tỏ tin đồn.)
- 2 这件事需要澄清。(Việc này cần được làm rõ.)
- 3 河水十分澄清。(Nước sông rất trong trẻo.)
- 4 政府发言人澄清了事实。(Người phát ngôn chính phủ đã làm sáng tỏ sự thật.)
- 5 经过沉淀,水变得澄清了。(Sau khi lắng đọng, nước trở nên trong trẻo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản