Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 澄清

澄清

chéng qīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm sáng tỏ
  • đính chính

Định nghĩa

澄清:指把不清楚或混乱的事情弄清楚,也指液体变得清澈透明。

澄清: chỉ việc làm rõ những điều chưa rõ ràng hoặc hỗn loạn, cũng chỉ chất lỏng trở nên trong xanh, trong suốt.

Cách dùng

澄清通常作动词,后面接宾语,表示消除误解、说明事实;也可作形容词,形容水等液体清澈透明。注意表达“使液体变清”时,有时读作 dèngqīng,但常用的是 chéngqīng。

澄清 thường được dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc xóa bỏ hiểu lầm, làm rõ sự thật; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả nước hoặc chất lỏng trong trẻo, trong suốt. Lưu ý khi diễn tả “làm chất lỏng trong lại”, đôi khi đọc là dèngqīng, nhưng cách đọc phổ biến là chéngqīng.

Ví dụ

  • 1 他出面澄清了谣言。(Anh ta đứng ra làm sáng tỏ tin đồn.)
  • 2 这件事需要澄清。(Việc này cần được làm rõ.)
  • 3 河水十分澄清。(Nước sông rất trong trẻo.)
  • 4 政府发言人澄清了事实。(Người phát ngôn chính phủ đã làm sáng tỏ sự thật.)
  • 5 经过沉淀,水变得澄清了。(Sau khi lắng đọng, nước trở nên trong trẻo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản