Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激光

激光

jī guāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tia laser

Định nghĩa

激光是一种通过受激辐射放大产生的光,具有高亮度、高方向性、高单色性和高相干性等特点。

Laser là một loại ánh sáng được tạo ra bằng cách khuếch đại bức xạ kích thích, có đặc điểm độ sáng cao, tính định hướng cao, đơn sắc cao và tính kết hợp cao.

Cách dùng

激光通常用作名词,指一种特殊的光束。可以用于科技、医疗、工业等领域。例如:激光笔、激光手术、激光切割。

Laser thường được dùng như danh từ, chỉ một loại chùm ánh sáng đặc biệt. Có thể dùng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế, công nghiệp. Ví dụ: bút laser, phẫu thuật laser, cắt laser.

Ví dụ

  • 1 激光笔在会议中用来指示重点内容。 (Bút laser dùng để chỉ nội dung quan trọng trong cuộc họp.)
  • 2 医生用激光治疗近视眼。 (Bác sĩ dùng laser để chữa cận thị.)
  • 3 工厂使用激光切割金属板。 (Nhà máy sử dụng laser để cắt tấm kim loại.)
  • 4 激光技术在通信领域有广泛应用。 (Công nghệ laser có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực truyền thông.)
  • 5 激光指示灯可以帮助瞄准目标。 (Đèn chỉ thị laser có thể giúp ngắm mục tiêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản