Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激动

激动

jī dòng

HSK 4

Nghĩa

  • xúc động
  • phấn khích

Định nghĩa

因受到刺激而感情冲动,情绪高涨。

Do bị kích thích mà tình cảm xao động, cảm xúc dâng trào.

Cách dùng

常用来形容人因为高兴、紧张、愤怒等强烈情绪而心情不能平静。

Thường dùng để miêu tả tâm trạng không thể bình tĩnh vì những cảm xúc mạnh như vui mừng, căng thẳng, tức giận.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他非常激动。 (Nghe tin này, anh ấy rất kích động.)
  • 2 激动得说不出话来。 (Cô ấy xúc động đến mức không nói nên lời.)
  • 3 别太激动,先冷静下来。 (Đừng kích động quá, hãy bình tĩnh lại đã.)
  • 4 激动的泪水流了下来。 (Nước mắt xúc động chảy xuống.)
  • 5 激动地拥抱了他。 (Tôi ôm anh ấy trong sự xúc động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản