Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激励

激励

jī lì

HSK 6

Nghĩa

  • khích lệ
  • động viên

Định nghĩa

“激励”的意思是鼓励、激发,使人振奋起来,更加努力地去做某事。它可以指通过言语、行动或奖励等方式给予他人动力,也可以指自身的动力。

“激励” có nghĩa là khích lệ, cổ vũ, làm cho người ta phấn chấn, nỗ lực hơn để làm một việc gì đó. Nó có thể chỉ việc dùng lời nói, hành động hoặc phần thưởng để tạo động lực cho người khác, cũng có thể chỉ động lực của bản thân.

Cách dùng

“激励”常用作动词,后面可以接人或者事情。例如:激励员工、激励自己。它也可以作名词,表示“动力”或“鼓励”的意思。在正式场合和日常交流中都可以使用。注意不要与“鼓励”混淆,“激励”更强调激发内在动力,而“鼓励”是普通的支持。

“激励” thường dùng như động từ, phía sau có thể là người hoặc việc. Ví dụ: khích lệ nhân viên, tự khích lệ bản thân. Nó cũng có thể dùng như danh từ, mang nghĩa “động lực” hoặc “sự khích lệ”. Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn giao tiếp hằng ngày. Lưu ý không nhầm với “鼓励” (cổ vũ) — “激励” nhấn mạnh việc khơi dậy động lực nội tại, còn “鼓励” là sự ủng hộ thông thường.

Ví dụ

  • 1 老师的表扬激励了学生们更加努力学习。 (Lời khen của thầy cô đã khích lệ học sinh học tập chăm chỉ hơn.)
  • 2 公司设立奖金制度来激励员工提高业绩。 (Công ty thiết lập chế độ tiền thưởng để khích lệ nhân viên nâng cao thành tích.)
  • 3 他常常用名言警句来激励自己。 (Anh ấy thường dùng danh ngôn để tự động viên mình.)
  • 4 这项政策的实施将激励更多年轻人创业。 (Việc thực hiện chính sách này sẽ thúc đẩy nhiều bạn trẻ khởi nghiệp hơn.)
  • 5 外在的激励有时不如内在的动力持久。 (Sự khích lệ bên ngoài đôi khi không bền bỉ bằng động lực bên trong.)
  • 6 我们需要一种新的激励措施来提升团队士气。 (Chúng ta cần một biện pháp khích lệ mới để nâng cao tinh thần đội nhóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome