Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激发

激发

jī fā

HSK 6

Nghĩa

  • khơi dậy
  • kích thích

Định nghĩa

刺激使发,使其强烈、活跃或显现出来。

Kích thích làm cho nảy sinh, làm cho mạnh mẽ, sôi nổi hoặc lộ rõ ra.

Cách dùng

激发”是动词,常与“兴趣、热情、潜能、创造力”等抽象名词搭配,表示通过外界因素使某种内在的东西变得强烈或表现出来。

激发” là động từ, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như “hứng thú, nhiệt tình, tiềm năng, sự sáng tạo”, biểu thị việc thông qua yếu tố bên ngoài làm cho điều gì đó bên trong trở nên mạnh mẽ hoặc bộc lộ ra.

Ví dụ

  • 1 他的演讲激发了大家的热情。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy nhiệt tình của mọi người.)
  • 2 这个活动可以激发学生的学习兴趣。 (Hoạt động này có thể kích thích hứng thú học tập của học sinh.)
  • 3 我们需要激发员工的创造力。 (Chúng ta cần khơi dậy sự sáng tạo của nhân viên.)
  • 4 困难激发了他的斗志。 (Khó khăn đã khơi dậy ý chí chiến đấu của anh ấy.)
  • 5 音乐可以激发人们的情感。 (Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc của con người.)
  • 6 这个问题激发了我的好奇心。 (Vấn đề này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản