Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激情

激情

jī qíng

HSK 6

Nghĩa

  • nhiệt huyết
  • đam mê

Định nghĩa

激情是指强烈、激动的情感,如兴奋、热情或爱慕等。通常用于描述人对事物或人的强烈情感状态。

Đam mê là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, sôi nổi như phấn khích, nhiệt tình hoặc say mê. Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt của con người đối với sự vật hoặc con người.

Cách dùng

这个词语常用来形容人的情绪高涨,对某事物充满热情,也可以指男女之间的强烈爱意。使用时可以作名词,也常与“充满”、“有”、“燃烧”等动词搭配。

Từ này thường dùng để hình dung sự dâng trào cảm xúc của con người, đầy nhiệt huyết với một việc gì đó, cũng có thể chỉ tình yêu mãnh liệt giữa nam nữ. Khi sử dụng có thể làm danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'tràn đầy', 'có', 'cháy bỏng'.

Ví dụ

  • 1 他对音乐充满了激情。(Anh ấy tràn đầy đam mê với âm nhạc.)
  • 2 激情四溢的演讲感染了所有听众。(Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết đã lay động tất cả khán giả.)
  • 3 他们之间的爱情充满了激情。(Tình yêu giữa họ tràn đầy sự cuồng nhiệt.)
  • 4 工作中需要保持激情才能做得更好。(Trong công việc cần giữ được sự nhiệt huyết thì mới làm tốt hơn.)
  • 5 激情过后,他们的关系逐渐平静下来。(Sau cơn đam mê, mối quan hệ của họ dần lắng xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản