Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激活

激活

jī huó

HSK 7–9

Nghĩa

  • kích hoạt

Định nghĩa

使某事物从非活跃状态变为活跃状态,例如激活账户、激活细胞等。

Làm cho một sự vật từ trạng thái không hoạt động trở thành hoạt động, ví dụ như kích hoạt tài khoản, kích hoạt tế bào v.v.

Cách dùng

常用于计算机、电子产品、生物、商业等领域,表示启动或使起作用。可以用于具体事物,也可以用于抽象事物。

Thường dùng trong lĩnh vực máy tính, điện tử, sinh học, thương mại, biểu thị khởi động hoặc làm cho có tác dụng. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 请先激活你的账户,才能使用全部功能。 (Vui lòng kích hoạt tài khoản của bạn trước, mới có thể sử dụng toàn bộ chức năng.)
  • 2 这种药物可以激活人体内的免疫细胞。 (Loại thuốc này có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch trong cơ thể người.)
  • 3 新买的手机需要插入SIM卡并激活才能通话。 (Điện thoại mới mua cần lắp thẻ SIM và kích hoạt mới có thể gọi điện.)
  • 4 政府推出新政策,旨在激活市场经济。 (Chính phủ đưa ra chính sách mới, nhằm kích hoạt nền kinh tế thị trường.)
  • 5 这个程序在安装后需要输入序列号来激活。 (Chương trình này sau khi cài đặt cần nhập mã số để kích hoạt.)
  • 6 激活码可以在官网上获取。 (Mã kích hoạt có thể nhận được trên trang web chính thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome