激烈
jī liè
Nghĩa
- kịch liệt
- gay gắt, quyết liệt
Định nghĩa
形容动作、言论等剧烈、猛烈,或情绪、竞争等十分强烈。
Miêu tả hành động, lời nói... dữ dội, mãnh liệt; hoặc cảm xúc, sự cạnh tranh... rất mạnh mẽ.
Cách dùng
常用来形容竞争、比赛、争论、战斗等,也可以形容情绪或反应。
Thường dùng để miêu tả sự cạnh tranh, thi đấu, tranh luận, chiến đấu... cũng có thể miêu tả cảm xúc hoặc phản ứng.
Ví dụ
- 1 这场比赛进行得非常激烈。 (Trận đấu này diễn ra rất kịch liệt.)
- 2 双方展开了激烈的辩论。 (Hai bên đã tiến hành cuộc tranh luận dữ dội.)
- 3 激烈的战斗持续了整整一夜。 (Trận chiến dữ dội kéo dài suốt cả đêm.)
- 4 听到这个消息,他的情绪变得很激烈。 (Nghe tin này, cảm xúc của anh ấy trở nên rất mãnh liệt.)
- 5 在激烈的竞争中,我们必须不断努力。 (Trong sự cạnh tranh khốc liệt, chúng ta phải không ngừng nỗ lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản