Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激素

激素

jī sù

HSK 7–9

Nghĩa

  • hormone
  • nội tiết tố

Định nghĩa

激素是生物体内产生的,对机体的代谢、生长、发育和繁殖等起重要调节作用的微量有机物质。

Hormone là chất hữu cơ với lượng nhỏ do cơ thể sinh vật tiết ra, có vai trò điều tiết quan trọng đối với trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển và sinh sản.

Cách dùng

激素通常用于医学和生物学领域,指由内分泌腺或内分泌细胞分泌的高效能生物活性物质。在日常用语中,也可能指代激素类药物。

Hormone thường được dùng trong lĩnh vực y học và sinh học, chỉ các chất hoạt tính sinh học hiệu quả cao do tuyến nội tiết hoặc tế bào nội tiết tiết ra. Trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng có thể chỉ các loại thuốc có chứa hormone.

Ví dụ

  • 1 医生说我体内的激素水平不正常。 (Bác sĩ nói mức hormone trong cơ thể tôi không bình thường.)
  • 2 长期使用激素类药物会有副作用。 (Sử dụng thuốc có chứa hormone lâu dài sẽ có tác dụng phụ.)
  • 3 生长激素对儿童的身高发育很重要。 (Hormone tăng trưởng rất quan trọng đối với sự phát triển chiều cao của trẻ.)
  • 4 她因为内分泌失调,需要补充激素。 (Cô ấy bị rối loạn nội tiết, cần bổ sung hormone.)
  • 5 这种化妆品含有激素,长期使用对皮肤不好。 (Loại mỹ phẩm này chứa hormone, dùng lâu dài không tốt cho da.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome