激荡
jī dàng
Nghĩa
- dậy sóng
- cuộn trào
Định nghĩa
激荡指事物受到冲击而动荡不安,或指感情、思绪等起伏波动。
Sự khuấy động, dâng trào; chỉ sự vật bị tác động mà dao động không yên, hoặc tình cảm, suy nghĩ dâng trào, sục sôi.
Cách dùng
「激荡」常用于描述波涛、水势、声音、情感、思绪等,表示激烈地动荡或激奋。例如:波涛激荡、心潮激荡、声音激荡。
「激荡」thường dùng để miêu tả sóng nước, thế nước, âm thanh, cảm xúc, suy nghĩ..., biểu thị sự dao động dữ dội hoặc phấn khích. Ví dụ: sóng nước khuấy động, lòng dâng trào, âm thanh vang động.
Ví dụ
- 1 波涛激荡,拍打着岸边的岩石。 (Sóng nước dâng trào, vỗ vào đá bờ biển.)
- 2 听到这个消息,他心潮激荡,久久不能平静。 (Nghe tin này, lòng anh dâng trào, mãi không thể bình tĩnh.)
- 3 激荡的歌声在礼堂里回荡。 (Tiếng hát vang động dội lại trong hội trường.)
- 4 历史的长河激荡着每一个时代。 (Dòng sông lịch sử khuấy động mỗi thời đại.)
- 5 他的心情随着音乐激荡起伏。 (Tâm trạng anh ấy dâng trào lên xuống theo âm nhạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản