Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 激荡

激荡

jī dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dậy sóng
  • cuộn trào

Định nghĩa

激荡指事物受到冲击而动荡不安,或指感情、思绪等起伏波动。

Sự khuấy động, dâng trào; chỉ sự vật bị tác động mà dao động không yên, hoặc tình cảm, suy nghĩ dâng trào, sục sôi.

Cách dùng

激荡」常用于描述波涛、水势、声音、情感、思绪等,表示激烈地动荡或激奋。例如:波涛激荡、心潮激荡、声音激荡

激荡」thường dùng để miêu tả sóng nước, thế nước, âm thanh, cảm xúc, suy nghĩ..., biểu thị sự dao động dữ dội hoặc phấn khích. Ví dụ: sóng nước khuấy động, lòng dâng trào, âm thanh vang động.

Ví dụ

  • 1 波涛激荡,拍打着岸边的岩石。 (Sóng nước dâng trào, vỗ vào đá bờ biển.)
  • 2 听到这个消息,他心潮激荡,久久不能平静。 (Nghe tin này, lòng anh dâng trào, mãi không thể bình tĩnh.)
  • 3 激荡的歌声在礼堂里回荡。 (Tiếng hát vang động dội lại trong hội trường.)
  • 4 历史的长河激荡着每一个时代。 (Dòng sông lịch sử khuấy động mỗi thời đại.)
  • 5 他的心情随着音乐激荡起伏。 (Tâm trạng anh ấy dâng trào lên xuống theo âm nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản