激起
jī qǐ
Nghĩa
- khơi dậy
- làm dấy lên
Định nghĩa
指使某种情绪、反应或现象突然产生或涌现出来。
Làm cho một cảm xúc, phản ứng hoặc hiện tượng nào đó đột nhiên nảy sinh hoặc trào dâng.
Cách dùng
常用于引起情绪(如愤怒、兴趣、同情)、反应(如讨论、争议)、或自然现象(如波浪)等。宾语可以是抽象名词或具体事物。
Thường dùng để chỉ việc gây ra cảm xúc (như phẫn nộ, hứng thú, đồng cảm), phản ứng (như thảo luận, tranh cãi), hoặc hiện tượng tự nhiên (như sóng biển). Tân ngữ có thể là danh từ trừu tượng hoặc sự vật cụ thể.
Ví dụ
- 1 他的话激起了大家的兴趣。 (Lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự hứng thú của mọi người.)
- 2 这场演讲激起了热烈的讨论。 (Bài diễn thuyết này đã gợi lên cuộc thảo luận sôi nổi.)
- 3 强风激起了大海的波浪。 (Gió mạnh đã làm dậy sóng biển.)
- 4 这种不公正的行为激起了公愤。 (Hành vi bất công này đã khuấy động sự phẫn nộ của công chúng.)
- 5 那部电影激起了我对过去的回忆。 (Bộ phim đó đã gợi lên ký ức của tôi về quá khứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản